Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
skin disease


noun
a disease affecting the skin
Syn:
disease of the skin, skin disorder
Hypernyms:
disease
Hyponyms:
acantholysis, acanthosis, acanthosis nigricans, keratosis nigricans, acne,
dermatosis, eczema, erythroderma, furunculosis, impetigo, jungle rot,
keratoderma, keratodermia, keratonosis, keratosis, leukoderma, lichen,
livedo, lupus, melanosis, melanism, molluscum, necrobiosis lipoidica,
necrobiosis lipoidica diabeticorum, pemphigus, prurigo, psoriasis, rhagades, Saint Anthony's fire,
seborrhea, vitiligo, xanthoma, xanthosis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.